portal hypertension

Định nghĩa

Danh từ: Tăng áp lực tĩnh mạch cửa

Tăng áp lực tĩnh mạch cửa tình trạng huyết áp trong hệ thống tĩnh mạch cửa (hệ thống mạch máu dẫn máu từ đường tiêu hóa, lá lách tuyến tụy đến gan) tăng cao bất thường. Nguyên nhân thường do tắc nghẽn dòng máu qua gan, phổ biến nhất là do gan (đặc biệt gan do rượu). Tình trạng này dẫn đến các biến chứng như lách to hình thành các tĩnh mạch phụ (tuần hoàn bàng hệ).

dụ sử dụng
  • (Tăng áp lực tĩnh mạch cửa một biến chứng phổ biến của gan.)
  • (Bệnh nhân bị tăng áp lực tĩnh mạch cửa thường phát triển lách to.)
  • (Nguyên nhân chính của tăng áp lực tĩnh mạch cửa tắc nghẽn dòng máu qua gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Portal hypertension-related complications": các biến chứng liên quan đến tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
    • Variceal bleeding is one of the most dangerous portal hypertension-related complications. (Chảy máu tĩnh mạch thực quản một trong những biến chứng nguy hiểm nhất liên quan đến tăng áp lực tĩnh mạch cửa.)
  • "Pre-hepatic portal hypertension": tăng áp lực tĩnh mạch cửa trước gan (do tắc nghẽn trước khi máu vào gan).
    • Pre-hepatic portal hypertension can be caused by portal vein thrombosis. (Tăng áp lực tĩnh mạch cửa trước gan có thể do huyết khối tĩnh mạch cửa gây ra.)
  • "Hepatic portal hypertension": tăng áp lực tĩnh mạch cửa tại gan (do gan hoặc các bệnh gan khác).
    • Hepatic portal hypertension is the most common type, often linked to cirrhosis. (Tăng áp lực tĩnh mạch cửa tại gan loại phổ biến nhất, thường liên quan đến gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Portal system (danh từ): hệ thống tĩnh mạch cửa.
    • The portal system carries blood from the digestive organs to the liver. (Hệ thống tĩnh mạch cửa vận chuyển máu từ các cơ quan tiêu hóa đến gan.)
  • Portal vein (danh từ): tĩnh mạch cửa.
    • The portal vein is the main vessel in the portal system. (Tĩnh mạch cửa mạch máu chính trong hệ thống tĩnh mạch cửa.)
  • Hypertension (danh từ): tăng huyết áp (nói chung).
    • Systemic hypertension is different from portal hypertension. (Tăng huyết áp toàn thân khác với tăng áp lực tĩnh mạch cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Increased portal venous pressure: áp lực tĩnh mạch cửa tăng cao.
  • Portal venous hypertension: tăng áp lực tĩnh mạch cửa (thuật ngữ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "portal hypertension".